XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 赓 đọc là gēng, nghĩa là tiếp tục (như một bài hát). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về chữ 赓

赓 nghĩa là gì?

赓 (gēng) nghĩa là tiếp tục (như một bài hát).

Cách viết chữ 赓 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 赓 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Chữ 赓 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 赓即 (gēng jí) – (trang trọng) ngay lập tức.