赝
[yàn]
biến thể của 赝 (yàn)
Chữ 赝 đọc là yàn, nghĩa là biến thể của 赝 (yàn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yàn]
biến thể của 赝 (yàn)
赝 (yàn) nghĩa là biến thể của 赝 (yàn).
Viết lần lượt từng nét của chữ 赝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 赝品 (yàn pǐn) – hàng giả.