軭
[kuāng]
làm hỏng (Quảng Đông); phá hủy; làm méo (bánh xe)
Chữ 軭 đọc là kuāng, nghĩa là làm hỏng (Quảng Đông); phá hủy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kuāng]
làm hỏng (Quảng Đông); phá hủy; làm méo (bánh xe)
軭 (kuāng) nghĩa là làm hỏng (Quảng Đông); phá hủy.
Viết lần lượt từng nét của chữ 軭 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.