郤
[xì]
biến thể của 隙 (xì)
Chữ 郤 đọc là xì, nghĩa là biến thể của 隙 (xì). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xì]
biến thể của 隙 (xì)
郤 (xì) nghĩa là biến thể của 隙 (xì).
Viết lần lượt từng nét của chữ 郤 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 批郤导窾 (pī xì dǎo kuǎn) – đi thẳng vào trọng tâm vấn đề (thành ngữ).