XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 钯 đọc là bǎ, nghĩa là palladi (hoá học); Phiên âm Đài Loan [bā]. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

钯

[bǎ]

palladi (hoá học); Phiên âm Đài Loan [bā]

Hỏi đáp về chữ 钯

钯 nghĩa là gì?

钯 (bǎ) nghĩa là palladi (hoá học); Phiên âm Đài Loan [bā].

Cách viết chữ 钯 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 钯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Chữ 钯 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 钉钯 (dīng bǎ) – cái cào.