锕
[ā]
actini (hóa học)
Chữ 锕 đọc là ā, nghĩa là actini (hóa học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ā]
actini (hóa học)
锕 (ā) nghĩa là actini (hóa học).
Viết lần lượt từng nét của chữ 锕 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 锕系元素 (ā xì yuán sù) – actinoids (họ nguyên tố đất hiếm), cụ thể là: actini Ac89 锕 (ā), tho….