锼
[sōu]
chạm khắc (kim loại hoặc gỗ)
Chữ 锼 đọc là sōu, nghĩa là chạm khắc (kim loại hoặc gỗ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sōu]
chạm khắc (kim loại hoặc gỗ)
锼 (sōu) nghĩa là chạm khắc (kim loại hoặc gỗ).
Viết lần lượt từng nét của chữ 锼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.