靳
[jìn]
dây cương; keo kiệt
Chữ 靳 đọc là jìn, nghĩa là dây cương; keo kiệt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jìn]
dây cương; keo kiệt
靳 (jìn) nghĩa là dây cương; keo kiệt.
Viết lần lượt từng nét của chữ 靳 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.