餫
[hún]
biến thể của 馄 (hún)
Chữ 餫 đọc là hún, nghĩa là biến thể của 馄 (hún). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hún]
biến thể của 馄 (hún)
餫 (hún) nghĩa là biến thể của 馄 (hún).
Viết lần lượt từng nét của chữ 餫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.