XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 馊 đọc là sōu, nghĩa là bị ôi; thiu (như thức ăn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về chữ 馊

馊 nghĩa là gì?

馊 (sōu) nghĩa là bị ôi; thiu (như thức ăn).

Cách viết chữ 馊 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 馊 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Chữ 馊 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 馊臭 (sōu chòu) – bốc mùi; 馊主意 (sōu zhǔ yi) – ý tưởng tồi.