騋
[lái]
ngựa cái
Chữ 騋 đọc là lái, nghĩa là ngựa cái. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lái]
ngựa cái
騋 (lái) nghĩa là ngựa cái.
Viết lần lượt từng nét của chữ 騋 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.