XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 髻 đọc là jì, nghĩa là tóc cuộn lên thành búi, búi tóc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về chữ 髻

髻 nghĩa là gì?

髻 (jì) nghĩa là tóc cuộn lên thành búi, búi tóc.

Cách viết chữ 髻 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 髻 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Chữ 髻 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 丫髻 (yā jì) – búi tóc; 发髻 (fà jì) – tóc búi hoặc cuộn; 螺髻 (luó jì) – búi tóc xoắn ốc (trong làm tóc); 双髻鲨 (shuāng jì shā) – cá mập đầu búa.