髻
[jì]
tóc cuộn lên thành búi, búi tóc
Chữ 髻 đọc là jì, nghĩa là tóc cuộn lên thành búi, búi tóc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jì]
tóc cuộn lên thành búi, búi tóc
髻 (jì) nghĩa là tóc cuộn lên thành búi, búi tóc.
Viết lần lượt từng nét của chữ 髻 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 丫髻 (yā jì) – búi tóc; 发髻 (fà jì) – tóc búi hoặc cuộn; 螺髻 (luó jì) – búi tóc xoắn ốc (trong làm tóc); 双髻鲨 (shuāng jì shā) – cá mập đầu búa.