鲟
[xún]
cá tầm; Acipenser sturio
Chữ 鲟 đọc là xún, nghĩa là cá tầm; Acipenser sturio. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xún]
cá tầm; Acipenser sturio
鲟 (xún) nghĩa là cá tầm; Acipenser sturio.
Viết lần lượt từng nét của chữ 鲟 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 鲟鱼 (xún yú) – cá tầm.