黝
[yǒu]
đen; xanh đậm
Chữ 黝 đọc là yǒu, nghĩa là đen; xanh đậm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǒu]
đen; xanh đậm
黝 (yǒu) nghĩa là đen; xanh đậm.
Viết lần lượt từng nét của chữ 黝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 黝暗 (yǒu àn) – tối tăm; 黝黑 (yǒu hēi) – tối.