黢
[qū]
đen; tối
Chữ 黢 đọc là qū, nghĩa là đen; tối. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qū]
đen; tối
黢 (qū) nghĩa là đen; tối.
Viết lần lượt từng nét của chữ 黢 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 黢黑 (qū hēi) – đen kịt; 黑黢黢 (hēi qū qū) – đen kịt.