XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 龋 đọc là qǔ, nghĩa là răng sâu; sâu răng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về chữ 龋

龋 nghĩa là gì?

龋 (qǔ) nghĩa là răng sâu; sâu răng.

Cách viết chữ 龋 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 龋 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Chữ 龋 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 防龋 (fáng qǔ) – ngăn ngừa sâu răng; 齿龋 (chǐ qǔ) – sâu răng; 龋洞 (qǔ dòng) – lỗ do sâu răng; 龋蠹 (qǔ dù) – răng mục nát; 龋齿 (qǔ chǐ) – sâu răng; 龋齿性 (qǔ chǐ xìng) – gây sâu răng.