XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp › 就……而言 — Xét về… mà nói

就……而言 — Xét về… mà nói

就……而言 giới hạn nhận định vào một phạm vi hoặc khía cạnh cụ thể. Cấu trúc mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong phân tích, gần nghĩa với 对……来说.

HSK 7就……而言

Ý nghĩa

Trong giáo trình XueHanYu (学汉语 — Xué Hànyǔ), 就……而言 (jiù……éryán) được hiểu là “xét về… mà nói”. Người nói nêu rõ phạm vi trước, sau đó đưa ra nhận định chỉ có hiệu lực trong phạm vi ấy. Một đánh giá về nghe viết không tự động trở thành đánh giá về toàn bộ năng lực tiếng Trung.

Công thức

就 + phạm vi/khía cạnh + 而言,+ S + nhận định

S + 就 + phạm vi/khía cạnh + 而言,+ nhận định

S là chủ ngữ của nhận định; có thể lược khi ngữ cảnh đã rõ. Phần giữa hai marker thường là danh từ hoặc cụm danh từ chỉ người, thời gian, hoạt động, lĩnh vực. Phần sau phải thực sự nhận xét về phạm vi vừa nêu.

Sắc thái sử dụng

Cấu trúc phù hợp với bài viết, phát biểu trang trọng, phần phân tích một vấn đề nhiều mặt. Không bắt buộc liệt kê nhiều khía cạnh trong cùng một câu: mỗi câu có thể chỉ xét một mặt. Trong trò chuyện gia đình hoặc mua sắm, cấu trúc vẫn đúng nhưng thường trang trọng hơn mức cần thiết.

Lỗi thường gặp của người Việt

Không dịch máy móc thành “về… thì” rồi bỏ 而言 (éryán). Không dùng một nhận định giới hạn để kết luận về mọi phương diện. Không chèn một câu kể hoàn chỉnh vào vị trí vốn dành cho phạm vi. 对……来说 (duì……láishuō) gần nghĩa, thường tự nhiên hơn khi nói về trải nghiệm hoặc quan điểm cá nhân; không nên thay thế hai mẫu một cách máy móc.

1. Giới hạn nhận định vào một khía cạnh

Công thức: 就 + khía cạnh + 而言,+ S + nhận định.

就……而言 (jiù……éryán) khoanh vùng nội dung được đánh giá. Dùng khi cần tránh khái quát quá mức. Nếu phạm vi là nghe viết, kết luận chỉ nói về nghe viết; không suy ra năng lực nghe, nói, đọc đều giống nhau. Không dùng khi phần nhận định không liên quan đến khía cạnh đã nêu.

2. Chọn phạm vi phù hợp với nhận định

Công thức: 就 + lĩnh vực/hoạt động/thời gian + 而言,+ nhận định tương ứng.

Phạm vi không chỉ là một tiêu chí đánh giá; còn có thể là hoạt động hoặc khoảng thời gian được xét. Dùng danh từ, cụm danh từ, hoặc cụm hoạt động được hiểu như một chủ đề. Không đặt tùy tiện một câu kể hoàn chỉnh giữa 就 (jiù) và 而言 (éryán). Phạm vi thời gian chỉ giới hạn nhận định, không biểu thị nguyên nhân.

3. Dùng trong văn phong phân tích, trang trọng

Công thức: 就 + mặt đang phân tích + 而言,+ nhận định.

Dùng 就……而言 (jiù……éryán) để trình bày từng mặt của vấn đề trong bài viết hoặc phát biểu trang trọng. Không bắt buộc nêu đủ nhiều mặt ngay trong một câu. Trong hội thoại thường ngày, mẫu này có thể tạo cảm giác giống lời phân tích; không cần dùng cho mọi thông báo đơn giản.

4. Phân biệt với mẫu chỉ góc nhìn

Công thức gần nghĩa: 就 + người/phạm vi + 而言,+ nhận định và 对 + người/phạm vi + 来说,+ nhận định.

对……来说 (duì……láishuō) thường thuận tiện khi nói “đối với ai”, nhấn mạnh trải nghiệm hoặc góc nhìn. 就……而言 (jiù……éryán) trang trọng hơn, thiên về xác định phạm vi phân tích. Có thể dùng cả hai khi người được nêu là đối tượng đang xét; không thay máy móc nếu muốn nhấn mạnh riêng cảm nhận cá nhân.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/6

Bài học dùng chủ điểm này (4)

Xét về ngân sách thì khả thi · 就……而言

HSK 7 — Học thuật & báo chí · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Quy định bảo mật dữ liệu · 就……而言

HSK 7 — Học thuật & báo chí · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Tranh chấp quyền tài phán khai thác tài nguyên biển sâu · 就……而言

HSK 7 — Học thuật & báo chí · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Tái cấu trúc nợ song phương cho các quốc gia đang phát triển · 就……而言

HSK 7 — Học thuật & báo chí · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING