㹴[gēng]Lưu từKhácchó sục; cũng đọc là [gěng]Từ ghép:㹴犬gēng quǎnchó sục万能㹴wàn néng gēngchó sục Airedale斗牛㹴dòu niú gēngchó sục bò牛头㹴niú tóu gēngchó sục bòTừ cận nghĩa:㹴犬gēng quǎnchó sục