斗牛㹴[dòu niú gēng] [斗 牛]Lưu từKhácchó sục bòChữ trong từ斗dòuđánh nhau牛niúcon bò㹴gēngchó sụcTừ cùng chữ:斗争dòu zhēngHSK 6một cuộc đấu tranh斗志dòu zhìHSK 7ý chí chiến đấuTừ cận nghĩa:牛头㹴niú tóu gēngchó sục bò