XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 7

斗志【鬥志】

[dòu zhì] [斗 志]

ý chí chiến đấu; tinh thần chiến đấu

战斗的意志或拼搏的劲头

即使面临重重困难,团队的斗志依然十分高昂。

jí shǐ miàn lín chóng chóng kùn nán, tuán duì de dòu zhì yī rán shí fēn gāo áng.

Dù đối mặt với muôn vàn khó khăn, ý chí chiến đấu của toàn đội vẫn rất sục sôi.

他的演讲极大地激发了团队的斗志。

tā de yǎn jiǎng jí dà dì jī fā le tuán duì de dòu zhì.

Bài diễn thuyết của anh ấy đã khơi dậy mạnh mẽ ý chí chiến đấu của cả đội.

贪图安逸会慢慢腐蚀一个人的斗志。

tān tú ān yì huì màn màn fǔ shí yí gè rén de dòu zhì.

Ham muốn an nhàn sẽ dần dần bào mòn ý chí chiến đấu của một người.

他的讲话极大地鼓舞了大家的斗志。

tā de jiǎng huà jí dà dì gǔ wǔ le dà jiā de dòu zhì.

Bài phát biểu của ông đã cổ vũ mạnh mẽ ý chí chiến đấu của mọi người.