励志【勵志】
[lì zhì] [励 志]
theo đuổi mục tiêu với sự quyết tâm; truyền cảm hứng; tạo động lực
磨砺意志,激励人奋发向上。
这本励志小说讲述了一位创业者克服困难成功的故事。
zhè běn lì zhì xiǎo shuō jiǎng shù le yí wèi chuàng yè zhě kè fú kùn nán chéng gōng de gù shì.Cuốn tiểu thuyết truyền cảm hứng này kể về câu chuyện một người khởi nghiệp vượt qua khó khăn để thành công.