励志哥[lì zhì gē] [励 志 哥]Lưu từKhác(thông tục) một người được ngưỡng mộ vì đã vượt qua thử thách để đạt thành côngChữ trong từ励lìkhích lệ志zhìký hiệu哥gēanh traiTừ cùng chữ:哥哥gē geHSK 1anh trai大哥dà gēHSK 4anh trai cả帅哥shuài gēHSK 4chàng trai đẹp励志lì zhìHSK 8theo đuổi mục tiêu với sự quyết tâm