帅哥【帥哥】
[shuài gē] [帅 哥]
chàng trai đẹp; sát gái; đẹp trai (cách xưng hô)
指相貌英俊的男子,也用作称呼。
那个高个子的帅哥是谁?
nà ge gāo gè zi de shuài gē shì shuí?Chàng trai đẹp dáng cao kia là ai vậy?
[shuài gē] [帅 哥]
chàng trai đẹp; sát gái; đẹp trai (cách xưng hô)
指相貌英俊的男子,也用作称呼。
那个高个子的帅哥是谁?
nà ge gāo gè zi de shuài gē shì shuí?Chàng trai đẹp dáng cao kia là ai vậy?