靓仔[liàng zǎi] [靓 仔]Lưu từKhácchàng trai đẹpChữ trong từ靓jìngtrang điểm仔zǎibiến thể của 崽 (zǎi)Từ cận nghĩa:帅哥shuài gēHSK 4chàng trai đẹp