靓[jìng]Lưu từKháctrang điểm; chỉnh trang; (trang phục) đẹpTừ ghép:靓丽liàng lìđẹp靓仔liàng zǎichàng trai đẹp靓号liàng hàosố đẹp (cho số điện thoại, biển số xe, v.v.) (tức là số có phần tử d…靓女liàng nǚ(tiếng địa phương) cô gái xinh靓妆jìng zhuāng(văn học) trang sức đẹp (của phụ nữ)靓妹liàng mèicô gái xinhTừ cận nghĩa:化妆huà zhuāngHSK 7trang điểm彩妆cǎi zhuāngtrang điểm涂脂抹粉tú zhī mǒ fěntrang điểm