靓妆[jìng zhuāng] [靓 妆]Lưu từKhác(văn học) trang sức đẹp (của phụ nữ)Chữ trong từ靓jìngtrang điểm妆zhuāng(phụ nữ) trang điểmTừ cùng chữ:化妆huà zhuāngHSK 7trang điểm嫁妆jià zhuangHSK 8của hồi môn