彩妆[cǎi zhuāng] [彩 妆]Lưu từKháctrang điểm; mỹ phẩmChữ trong từ彩cǎimàu sắc (tươi sáng)妆zhuāng(phụ nữ) trang điểmTừ cùng chữ:彩色cǎi sèHSK 3có màu彩票cǎi piàoHSK 5vé số化妆huà zhuāngHSK 7trang điểm彩电cǎi diànHSK 7TV màu彩虹cǎi hóngHSK 7cầu vồng彩霞cǎi xiáHSK 7mây nhuốm màu hoàng hôn嫁妆jià zhuangHSK 8của hồi mônTừ cận nghĩa:化妆huà zhuāngHSK 7trang điểm靓jìngtrang điểm涂脂抹粉tú zhī mǒ fěntrang điểm