彩电【彩電】
[cǎi diàn] [彩 电]
TV màu
彩色电视机。
二十年前,彩电走进了千家万户。
èr shí nián qián, cǎi diàn zǒu jìn le qiān jiā wàn hù.Hai mươi năm trước, TV màu đã đi vào hàng ngàn hộ gia đình.
[cǎi diàn] [彩 电]
TV màu
彩色电视机。
二十年前,彩电走进了千家万户。
èr shí nián qián, cǎi diàn zǒu jìn le qiān jiā wàn hù.Hai mươi năm trước, TV màu đã đi vào hàng ngàn hộ gia đình.