彩电视[cǎi diàn shì] [彩 电 视]Lưu từKhácTV màuChữ trong từ彩cǎimàu sắc (tươi sáng)电diànsét视shìbiến thể của 视 (shì)Từ cùng chữ:电视diàn shìHSK 1truyền hình重视zhòng shìHSK 2coi trọng彩色cǎi sèHSK 3có màu影视yǐng shìHSK 3phim và truyền hình忽视hū shìHSK 4sao nhãng彩票cǎi piàoHSK 5vé số注视zhù shìHSK 5nhìn chăm chú轻视qīng shìHSK 5khinh thường凝视níng shìHSK 6nhìn chằm chằmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:彩电cǎi diànHSK 7TV màu