凝视【凝視】
[níng shì] [凝 视]
nhìn chằm chằm; tập trung nhìn vào
聚精会神地看,目不转睛。
他静静地站在窗前,凝视着远处的夜空。
tā jìng jìng dì zhàn zài chuāng qián, níng shì zhe yuǎn chù de yè kōng.Anh ấy lặng lẽ đứng trước cửa sổ, nhìn chằm chằm vào bầu trời đêm xa xăm.
大家目不转睛地凝视着夜空中的流星。
dà jiā mù bù zhuǎn jīng dì níng shì zhe yè kōng zhōng de liú xīng.Mọi người chăm chú nhìn không chớp mắt vào sao băng trên bầu trời đêm.