目不转睛【目不轉睛】
[mù bù zhuǎn jīng] [目 BẤT 转 睛]
không thể rời mắt (thành ngữ); nhìn chằm chằm; chăm chú nhìn
眼珠一动不动,形容注意力集中
王老师讲课生动有趣,学生们都目不转睛地听着。
wáng lǎo shī jiǎng kè shēng dòng yǒu qù, xué shēng men dōu mù bù zhuǎn jīng dì tīng zhe.Thầy Vương giảng bài rất sinh động, học sinh đều chăm chú lắng nghe không rời mắt.
守门员一直目不转睛地盯紧对方射手。
shǒu mén yuán yì zhí mù bù zhuǎn jīng dì dīng jǐn duì fāng shè shǒu.Thủ môn luôn dán chặt mắt theo sát tiền đạo đối phương.