画龙点睛【畫龍點睛】
[huà lóng diǎn jīng] [画 龙 点 睛]
vẽ rồng thêm mắt (thành ngữ); ý nói thêm nét chấm phá quan trọng; phần cốt lõi làm cho sự việc trở nên sống động; vài lời để làm rõ ý
在关键处加上精辟语句,使内容更生动
老师的点评为我的演讲画龙点睛。
lǎo shī de diǎn píng wéi wǒ de yǎn jiǎng huà lóng diǎn jīng.Nhận xét của thầy giáo đã cho bài nói của tôi điểm nhấn quan trọng.