XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 7

画蛇添足【畫蛇添足】

[huà shé tiān zú] [画 蛇 添 足]

vẽ rắn thêm chân (thành ngữ); làm hỏng kết quả bằng cách thêm vào điều không cần thiết; làm quá mức

比喻做多余的事,反而把事情弄糟。

他本来已经完成报告,结果画蛇添足加了无关内容。

tā běn lái yǐ jīng wán chéng bào gào, jié guǒ huà shé tiān zú jiā le wú guān nèi róng.

Anh ấy đã hoàn thành báo cáo, nhưng lại thêm nội dung không liên quan, làm hỏng.