画儿【畫兒】
[huà r] [画 儿]
bức tranh; hình vẽ; bức vẽ
图画或绘画作品
这张画儿真好看。
zhè zhāng huà r zhēn hǎo kàn.Bức tranh này thật đẹp.
你看旁边墙上正挂着一张画儿。
nǐ kàn páng biān qiáng shàng zhèng guà zhe yì zhāng huà r.Bạn nhìn bức tường bên cạnh đang treo một bức tranh kìa.
Trong bài: Treo đồng hồ trong phòng khách · Trợ từ 着