HSK 1一下儿[yī xià r] [一 下 儿]Lưu từKhácbiến thể er hoá của 一下 (yī xià)表示动作短暂或试着做请看一下儿。qǐng kàn yí xià r.Xin xem một chút.Xem thêm (2)Chữ trong từ一yīmột下xiàxuống儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ ghép:等一下儿děng yī xià rbiến thể er hoá của 等一下 (děng yī xià)Từ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đâyXem thêm (3)