一起
[yī qǐ] [一 起]
ở cùng một nơi; cùng nhau; với
在同一处或共同做某事
我们在一起。
wǒ men zài yì qǐ.Chúng tôi ở cùng nhau.
谢谢!下周我们一起再来练吧。
xiè xiè! xià zhōu wǒ men yì qǐ zài lái liàn ba.Cảm ơn! Tuần sau chúng mình cùng đến luyện tiếp nhé.
Trong bài: Nhận xét buổi tập bơi · V + 得 + Tính từ我和好友约好周末一起去爬山。
wǒ hé hǎo yǒu yuē hǎo zhōu mò yì qǐ qù pá shān.Tôi và người bạn thân đã hẹn nhau cuối tuần cùng đi leo núi.
你真努力!下次我们一起唱吧?
nǐ zhēn nǔ lì! xià cì wǒ men yì qǐ chàng ba?Cậu thật chăm chỉ! Lần tới chúng mình cùng nhau hát nhé?
Trong bài: Khen bạn hát nhạc Hoa · V + 得 + Tính từ