对不起【對不起】
[duì bu qǐ] [对 BẤT 起]
Tôi xin lỗi; xin thứ lỗi; tôi xin tha thứ; làm (ai đó) thất vọng; không đạt kỳ vọng
表示歉意,也指辜负或使人失望
对不起,我不去。
duì bù qǐ, wǒ bú qù.Xin lỗi, tôi không đi.
王老师,对不起,我迟到了。
wáng lǎo shī, duì bù qǐ, wǒ chí dào le.Thầy Vương, xin lỗi thầy, em đến muộn rồi.
Trong bài: Giải thích lý do đến muộn · 因为…所以…对不起,我想我们之间有误会。
duì bù qǐ, wǒ xiǎng wǒ men zhī jiān yǒu wù huì.Xin lỗi, tôi nghĩ giữa chúng ta có sự hiểu lầm.
谢谢老师,今天真的对不起。
xiè xiè lǎo shī, jīn tiān zhēn de duì bù qǐ.Cảm ơn thầy, hôm nay thật sự xin lỗi thầy.
Trong bài: Giải thích lý do đến muộn · 因为…所以…