XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 1

一块儿【一塊兒】

[yī kuài r] [一 块 儿]

biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)

在一起或一起做某事

我们一块儿吃。

wǒ men yí kuài r chī.

Chúng ta ăn cùng nhau.

他俩不是一路人,聊不到一块儿。

tā liǎ bú shì yí lù rén, liáo bú dào yí kuài r.

Hai người họ không cùng một kiểu người, không nói chuyện hợp được.