一齐【一齊】
[yī qí] [一 齐]
cùng một lúc; đồng thời
表示不同主体在同一时间做某事
听到发令枪响,选手们一齐向前冲去。
tīng dào fā lìng qiāng xiǎng, xuǎn shǒu men yì qí xiàng qián chōng qù.Nghe tiếng súng lệnh, các tuyển thủ đồng loạt lao về phía trước.
孩子们坐在地毯上一齐拼这张世界地图。
hái zi men zuò zài dì tǎn shàng yì qí pīn zhè zhāng shì jiè dì tú.Lũ trẻ ngồi trên thảm cùng nhau ghép tấm bản đồ thế giới này.