统统【統統】
[tǒng tǒng] [统 统]
hoàn toàn
通通;表示全部、一概。
搬家前,他把不需要的旧杂物统统清理掉了。
bān jiā qián, tā bǎ bù xū yào de jiù zá wù tǒng tǒng qīng lǐ diào le.Trước khi chuyển nhà, anh ấy đã dọn sạch toàn bộ những đồ đạc cũ không cần dùng đến.
[tǒng tǒng] [统 统]
hoàn toàn
通通;表示全部、一概。
搬家前,他把不需要的旧杂物统统清理掉了。
bān jiā qián, tā bǎ bù xū yào de jiù zá wù tǒng tǒng qīng lǐ diào le.Trước khi chuyển nhà, anh ấy đã dọn sạch toàn bộ những đồ đạc cũ không cần dùng đến.