笼统【籠統】
[lǒng tǒng] [笼 统]
chung chung; rộng; bao quát
缺乏具体分析,概括而不明确。
这个问题的回答太笼统了,不够具体。
zhè ge wèn tí de huí dá tài lǒng tǒng le, bú gòu jù tǐ.Câu trả lời cho vấn đề này quá chung chung, không đủ cụ thể.
[lǒng tǒng] [笼 统]
chung chung; rộng; bao quát
缺乏具体分析,概括而不明确。
这个问题的回答太笼统了,不够具体。
zhè ge wèn tí de huí dá tài lǒng tǒng le, bú gòu jù tǐ.Câu trả lời cho vấn đề này quá chung chung, không đủ cụ thể.