暧昧【曖昧】
[ài mèi] [暧 昧]
mơ hồ; không rõ ràng; lập lờ
态度或关系含糊不清、不光明正大。
对于这个原则性问题,他的态度十分暧昧。
duì yú zhè ge yuán zé xìng wèn tí, tā de tài dù shí fēn ài mèi.Đối với vấn đề mang tính nguyên tắc này, thái độ của anh ta rất mập mờ.
[ài mèi] [暧 昧]
mơ hồ; không rõ ràng; lập lờ
态度或关系含糊不清、不光明正大。
对于这个原则性问题,他的态度十分暧昧。
duì yú zhè ge yuán zé xìng wèn tí, tā de tài dù shí fēn ài mèi.Đối với vấn đề mang tính nguyên tắc này, thái độ của anh ta rất mập mờ.