暧
[ài]
(ánh sáng ban ngày) mờ tối; không rõ ràng; bí mật
对于这个原则性问题,他的态度十分暧昧。
duì yú zhè ge yuán zé xìng wèn tí, tā de tài dù shí fēn ài mèi.Đối với vấn đề mang tính nguyên tắc này, thái độ của anh ta rất mập mờ.
他们俩一直保持着暧昧的关系,谁也没明说。
tā men liǎ yì zhí bǎo chí zhe ài mèi de guān xì, shuí yě méi míng shuō.Hai người họ luôn duy trì mối quan hệ mập mờ, không ai nói rõ ra.
他们俩的关系看起来很暧昧,并不像普通朋友。
tā men liǎ de guān xì kàn qǐ lái hěn ài mèi, bìng bú xiàng pǔ tōng péng yǒu.Mối quan hệ giữa hai người họ trông rất mờ ám, chẳng giống bạn bè bình thường.