暧昧关系[ài mèi guān xì] [暧 昧 关 系]Lưu từKhácmối quan hệ mập mờ; ngoại tình; mối quan hệ ngoại tìnhChữ trong từ暧ài(ánh sáng ban ngày) mờ tối昧mèiche giấu关guānải núi系xìkết nốiTừ cùng chữ:没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu关系guān xiHSK 3quan hệ联系lián xìHSK 3kết nối暧昧ài mèiHSK 6mơ hồ体系tǐ xìHSK 9hệ thống