没关系【沒關係】
[méi guān xi] [没 关 系]
không sao đâu
表示不要紧,不必担心
没关系,你去吧。
méi guān xì, nǐ qù ba.Không sao đâu, bạn cứ đi đi.
không liên quan; không có quan hệ
彼此没有联系或关联
这件事跟我没关系。
zhè jiàn shì gēn wǒ méi guān xì.Việc này không liên quan đến tôi.
没关系,多听几次录音就好了。
méi guān xì, duō tīng jǐ cì lù yīn jiù hǎo le.Không sao, nghe ghi âm thêm vài lần là ổn thôi.
Trong bài: Nghe giảng bài khó có hiểu không · Bổ ngữ khả năng没关系,这点儿小伤不要紧。
méi guān xì, zhè diǎn r xiǎo shāng bú yào jǐn.Không sao, vết thương nhỏ này không nghiêm trọng đâu.
没关系,今天星期六,车很多。
méi guān xì, jīn tiān xīng qī liù, chē hěn duō.Không sao, hôm nay thứ Bảy, xe cộ rất đông.
Trong bài: Gặp nhau ở quán cà phê · 刚 và 刚才