
Nghe giảng bài khó có hiểu không · Bổ ngữ khả năng
Luyện bổ ngữ khả năng qua việc hỏi thăm hiểu bài giảng khó.
Giới thiệu
Bổ ngữ khả năng (可能补语) dùng để diễn đạt khả năng có thể hoặc không thể thực hiện/đạt được kết quả của một hành động.
Công thức:
- Khẳng định:
S + V + 得 + C (bổ ngữ) - Phủ định:
S + V + 不 + C (bổ ngữ)
Bổ ngữ khả năng (可能补语)
Bổ ngữ khả năng biểu thị điều kiện chủ quan hoặc khách quan có cho phép thực hiện hành động để đạt kết quả hay không. Cấu trúc cơ bản gồm động từ kết hợp với 得 hoặc 不 và bổ ngữ kết quả hoặc bổ ngữ xu hướng.
ghi âm (âm thanh); bản ghi âm; lượng từ: 个 (gè)
“上课的时候请不要录音。”
phần; cổ phần; mục
“这部分书是我的。”
bài tập về nhà; bài tập; công việc
“我还没做完作业。”
quan tâm đến; chăm sóc
“我关心你的学习。”
thêm dầu; đổ xăng; tiếp nhiên liệu; tăng tốc; đạp ga; (nghĩa bóng) nỗ lực thêm; cổ vũ ai đó
“明天考试,大家加油!”
có thể (xảy ra); có khả năng; có xác suất
“明天可能会下雨。”
như thế nào?; thế nào?; ra sao?
“今天天气怎么样?”
ngữ pháp
“这个汉语语法其实并不难。”
gặp; tình cờ gặp; bắt gặp
“我遇到问题了。”
bất kỳ lúc nào; mọi lúc; đúng lúc; khi cần thiết
“你随时可以打给我。”
Đại Vệ nghe hiểu phần nào của bài học hôm nay?
Về bài tập hôm nay, Đại Vệ nói gì?
