
Luyện tập cầu lông trước giải đấu · 一直
Luyện phó từ 一直 qua việc trao đổi về quá trình kiên trì tập luyện thể thao.
Giới thiệu
Học cách dùng phó từ 一直 biểu thị hành động hoặc trạng thái diễn ra liên tục không ngắt quãng.
Công thức: S + 一直 + V / Tính từ hoặc S + 一直 + 练到 / 走到... + Mốc thời gian/địa điểm.
Phó từ 一直 (yīzhí) — Luôn luôn, liên tục
Phó từ 一直 (yīzhí) biểu thị hành động hoặc trạng thái diễn ra liên tục, kéo dài không ngừng nghỉ từ một thời điểm trong quá khứ tới hiện tại hoặc tương lai.
kiên trì; khăng khăng; nhất định
“他每天坚持跑步。”
cuộc thi (thể thao, v.v.); trận đấu; lượng từ: 场 (chǎng), 次 (cì)
“明天学校有足球比赛。”
để; nhằm mục đích; để mà
“为了健康,他每天跑步。”
luôn luôn
“他总是第一个来教室。”
tiến bộ; cải thiện; cải thiện; tiến bộ; lượng từ: 个 (gè)
“他的汉语进步很大。”
thẳng (theo đường thẳng); liên tục; luôn luôn; suốt
“请一直走,不要停。”
luyện tập; bài tập; rèn luyện
“我们要多练习。”
tuần sau
“下周我们去北京。”
gần đây; sắp; tới nhất
“我最近很忙。”
trước; trước khi; cách đây
“睡觉之前,要把灯关掉。”
nhà thi đấu; nhà tập thể thao
“我们去体育馆吧。”
bao lâu
“你要去北京多久?”
Đại Vệ làm gì suốt cả tháng nay?
Hai người dự định tập luyện đến mấy giờ?
