
Báo mất đồ
Luyện nói báo mất đồ, mô tả đặc điểm và cảm ơn khi tìm lại được.
Giới thiệu
Tiểu Mỹ đến văn phòng trường báo mất ví tiền và nhờ thầy Vương giúp đỡ. Bạn sẽ luyện tập cách trình báo mất đồ, miêu tả đặc điểm đồ vật và nói lời cảm ơn bằng tiếng Trung.
bên trong; nội bộ; cũng đọc là [lǐ mian]
“房间里面有很多人。”
đại khái; có lẽ; không chi tiết
“他大概八点到家。”
chính xác; đúng; chỉ; đơn giản; chỉ là; (dùng với 也[yě]) ngay cả; thậm chí nếu
“他就是我哥哥。”
loại gì?; dạng gì?
“你喜欢什么样的人?”
màu đen
“我喜欢黑色。”
sau; khi đó; sau này
“以后我要好好学习。”
ra ngoài; rời nhà; đi du lịch
“外面下雨,别出门。”
vừa nãy; mới đây
“刚才谁来了?”
khắp nơi
“这里到处都是人。”
cẩn thận; chú ý
“你要小心。”
một chút; một ít
“今天有一点儿冷。”
có người; ai đó
“外面有人找你。”
Nói rằng bạn đã làm mất ví tiền
Câu mẫu: 我把钱包丢了。 (Wǒ bǎ qiánbāo diū le.) — Tôi làm mất ví tiền rồi.
Hỏi hình dáng đồ vật trông như thế nào
Câu mẫu: 是什么样子的? (Shì shénme yàngzi de?) — Nó trông như thế nào?
Nói đồ vật đó có màu đen
Câu mẫu: 是一个黑色的。 (Shì yí gè hēisè de.) — Là một cái màu đen.
Nói lời cảm ơn đối phương rất nhiều
Câu mẫu: 太谢谢您了! (Tài xièxie nín le!) — Cảm ơn thầy nhiều lắm!
