
Nhờ hướng dẫn dùng máy in văn phòng
Luyện nói cách thông báo sự cố thiết bị và nhờ đồng nghiệp hướng dẫn in ấn.
Giới thiệu
Tại văn phòng, Cao Tiểu Minh gặp sự cố khi sử dụng máy in và nhờ Tiểu Mỹ hỗ trợ. Bài học giúp bạn luyện tập các mẫu câu tiếng Trung để nhờ kiểm tra thiết bị, hỏi vị trí lấy giấy và cài đặt in hai mặt.
rõ ràng; chắc chắn; cố định
“你确定明天能来上班吗?”
bên dưới; dưới; tiếp theo
“书在桌子下面。”
chỉ; chỉ là; không gì ngoài; đơn giản; tuy nhiên
“我只是想休息一下。”
bắt đầu; khởi đầu; ban đầu
“电影马上就要开始了。”
bên trong; nội bộ; cũng đọc là [lǐ mian]
“房间里面有很多人。”
đóng dấu; đóng mộc; in ra (bằng máy in)
“请帮我打印这张纸。”
có thể; được; khả thi
“你现在可以走了。”
sau; khi đó; sau này
“以后我要好好学习。”
gốc; trước đây; vốn dĩ; lúc đầu; thì ra, hóa ra
“原来是你啊!”
bình thường; thông thường
“这个温度很正常。”
sau đó; sau này
“我先洗手,然后吃饭。”
trực tiếp (đối lập: gián tiếp 间接 (jiàn jiē)); ngay lập tức; thẳng thắn
“你可以直接告诉我。”
Hỏi đồng nghiệp xem chiếc máy in có bị hỏng hay không.
Câu mẫu: 这台打印机坏了吗? (Zhè tái dǎyìnjī huài le ma?) — Máy in này bị hỏng rồi à?
Hỏi nơi cất giữ giấy in trong văn phòng.
Câu mẫu: 纸放在哪儿? (Zhǐ fàng zài nǎr?) — Giấy để ở đâu?
Bày tỏ nhu cầu muốn in tài liệu ở cả hai mặt giấy.
Câu mẫu: 我想双面打印。 (Wǒ xiǎng shuāngmiàn dǎyìn.) — Tôi muốn in hai mặt.
Thông báo máy in đã sẵn sàng hoạt động bình thường.
Câu mẫu: 现在可以打印了。 (Xiànzài kěyǐ dǎyìn le.) — Bây giờ có thể in rồi.
