
Thảo luận thời hạn dự án nhóm
Luyện nói xác định deadline, phân công công việc
Giới thiệu
Tiểu Mỹ và Đại Vệ đang thảo luận về bài tập nhóm trong phòng học. Hãy luyện tập cách hỏi hạn nộp bài và phân công công việc.
chịu trách nhiệm về; phụ trách; gánh vác trách nhiệm; tận tâm
“他对工作很负责。”
cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi; nhu cầu
“你生病了,需要多喝水。”
thông báo; báo cáo; cho biết
“请大家看这份报告。”
bắt đầu; khởi đầu; ban đầu
“电影马上就要开始了。”
dời lên ngày sớm hơn; làm gì đó trước thời hạn; trước thời hạn
“我们提前完成了工作。”
so sánh; đối chiếu; tương đối
“今天的天气比较冷。”
báo cáo; trình bày; thu thập thông tin và báo cáo lại
“他向经理汇报了工作情况。”
(nguyên) liệu; dữ liệu; (bóng) người có tiềm năng làm việc
“写这篇报告需要准备很多材料。”
lời nói thông thường; ngôn ngữ nói; ngôn ngữ thông tục
“每天练习可以提高汉语口语。”
mục; dự án; sự kiện (thể thao)
“这个项目需要大家共同努力。”
Hỏi thời gian nộp bài.
Câu mẫu: 什么时候交? (Shénme shíhou jiāo?) — Khi nào nộp?
Nhận nhiệm vụ viết báo cáo.
Câu mẫu: 我负责写报告。 (Wǒ fùzé xiě bàogào.) — Tôi phụ trách viết báo cáo.
Phân công bạn làm thuyết trình.
Câu mẫu: 你负责做汇报。 (Nǐ fùzé zuò huìbào.) — Bạn phụ trách làm thuyết trình.
Hỏi xem có cần chuẩn bị tài liệu không.
Câu mẫu: 需要准备材料吗? (Xūyào zhǔnbèi cáiliào ma?) — Có cần chuẩn bị tài liệu không?
